Vietclay JournalQuà tặng & Dịp lễ

Xưởng Gốm Bát Tràng Và Lò Nung: Chuyện Nghề Từ Đất Đến Men

Lò nung quyết định nhiều hơn ta nghĩ ở một chiếc gốm: các đời lò Bát Tràng từ lò hổ truyền thống đến lò gas, lò điện hiện đại, và nhịp sống một xưởng gốm quanh chu kỳ nung.

Viết và duyệt bởi
Vietclay Editorial
24 tháng 3, 20266 phút đọcRà soát tiếp theo: 27 tháng 4, 2027
Xưởng Gốm Bát Tràng Và Lò Nung: Chuyện Nghề Từ Đất Đến Men

Hỏi bất kỳ người thợ gốm Bát Tràng già làng nào điều gì quan trọng nhất trong nghề, câu trả lời thường không phải đôi tay nặn, mà là chiếc lò. Đất có tốt, men có đẹp, hoa văn có tinh đến đâu mà lò nung không đúng cách thì món gốm vẫn hỏng: men cháy sậm, thân nứt, hoặc màu lên không đúng ý. Chiếc lò với người làm gốm giống như bếp với người đầu bếp — nơi tất cả sự chuẩn bị trước đó được thử thách trong vài tiếng đồng hồ ở nhiệt độ rất cao.

Bài này đi vào phần ít được kể nhất của chuyện gốm Bát Tràng: chiếc lò nung và nhịp sống xưởng quanh nó — từ những lò hổ truyền thống cho tới lò gas và lò điện hôm nay, và vì sao cùng một công thức men mà mỗi lò lại cho ra những màu khác nhau.

Mục lục

Mở mục lục để đi nhanh tới phần cần đọc.

Lò hổ: chiếc lò nằm dài như con hổ của làng gốm

Truyền thống Bát Tràng gắn liền với lò hổ — lò nung dài hàng chục mét, nằm nghiêng như hình một con hổ đang uốn mình, miệng lò ở dưới, đuôi lò ở trên. Người thợ xếp sản phẩm vào lò theo tầng, gác bằng mâm chọi, đốt bằng củi ở cửa lò; nhiệt đi từ miệng lên đuôi, và vị trí trong lò quyết định món nào nhận nhiệt nhiều, món nào ít. Cả một mẻ nung kéo dài nhiều giờ, cả xưởng thức, canh lửa, thêm củi theo nhịp. Nghe kể thì vất vả, nhưng chính lò củi ấy tạo ra những hiệu ứng men không lò nào ngày nay tái hiện đúng được — những chỗ men chảy, lưu ly, màu ngả ngần vì tro củi rơi qua nhiều mẻ.

Hôm nay những lò hổ còn lại ở Bát Tràng chủ yếu nằm trong khu di tích, giữ làm chứng nhân của nghề. Bạn đến tham quan vẫn thấy hình dáng đặc trưng ấy: một dãy đất dài vòm cuốn như bảng mật ong đúc nổi giữa vườn — vừa là phông nền chụp ảnh đẹp nhất làng, vừa là chỗ đứng mà người kể chuyện nghề bắt đầu lời kể của mình.

Cạnh lò hổ gốm truyền thống dài vòm cuốn như tổ ong giữa khu di tích làng gốm
Lò hổ dài như con hổ nằm: thiết kế lấy nhiệt bền nhất của thời lò củi.

Từ lò gas đến lò điện: hai hướng hiện đại của xưởng gốm

Khi nhu cầu tăng và đất đai trong làng hẹp dần, các xưởng chuyển sang lò gas và lò điện. Lò gas nung nhanh, nhiệt điều khiển được bằng van, và người thợ vẫn "canh lửa" theo kinh nghiệm — nhìn sắc lửa, nghe tiếng lò, cảm men — nhưng bớt hẳn phần cực nhọc của củi. Lò điện tiếp tục bước đó: nhiệt lập trình theo dải, đồng đều từng vùng, không khói, không tro; ai từng ôm mẻ men dễ "dỗi" đều quý tính ổn định này. Với các dòng gốm cần màu men chính xác đến từng độ, lò điện gần như trở thành tiêu chuẩn.

Đổi lại, sản phẩm lò gas và lò điện "tính" hơn — cùng một công thức, mẻ này với mẻ kia gần như giống hệt. Nhiều xưởng vì thế vẫn giữ cách pha men riêng và lịch nung riêng để giữ cá tính, hoặc chủ động dùng chính tính ổn định ấy để làm những dòng men đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Chọn lò nào, trong cuối cùng, là chọn cả một triết lý làm gốm: giữ cái ngẫu nhiên đẹp của lửa, hay giữ sự kiểm soát của nhiệt lập trình.

Một vòng đời trong xưởng: từ đống đất đến mẻ nung

Một xưởng gốm vận hành theo chu kỳ đều đặn như hơi thở. Đầu chu kỳ là đất: đất về xưởng được xử lý, ủ, cắt phôi theo từng dòng sản phẩm. Tiếp là tạo hình — tay nặn, khuôn, hoặc bàn xoay tuỳ dòng — rồi phơi. Phơi tưởng chừng thụ động nhưng là khâu quyết định: phơi nhanh quá món nứt, phơi chưa đủ mà vào lò thì bọt khí làm thân phồng rộp. Khi món se mặt đủ độ đến phần men: nhúng men, phun men, tưới men — mỗi xưởng một cách tay, và đây là khâu "công thức gia truyền" thật sự.

Men khô là đến nung. Mẻ nung thường được xếp kín lò để tận dụng nhiệt, những món nhỏ nằm trong những mâm to, chén nằm trong bát như đồ chơi xếp khối. Cửa lò khép, nhiệt dần lên theo chương trình, giữ ở đỉnh một khoảng thời gian rồi hạ từ từ. Mở lò luôn là khoảnh khắc cả xưởng dồn mắt: một mẻ đẹp khởi đầu tuần may mắn, một mẻ hỏng là mất cả tháng công của nhiều người. Chính sự hồi hộp ấy, qua bao thế hệ, làm người thợ gốm luôn giữ sự kính trọng với chiếc lò.

Người thợ xếp chén bát gốm vào mâm chọi trước khi đưa vào lò nung
Xếp lò là cả một nghệ thuật: món nào chỗ nào, cách nhau bao xa đều ảnh hưởng tới men sau nung.

Vì sao cùng một men mà mỗi lò ra một màu?

Người mới chơi gốm hay hỏi: hai chiếc bát cùng tên men mà màu khác nhau, vậy ai "nhầm"? Câu trả lời nằm ở lò. Men gốm lên màu bởi tương tác giữa ba thứ: công thức men, nhiệt độ nung và khí quyển bên trong lò. Lò củi có tro và lửa mở, men chảy và ngẫu nhiên; lò gas điều khiển được phần nào, màu nghiêng về phía ổn định nhưng vẫn nương theo tay người canh; lò điện chuẩn nhất nhưng "ích kỷ" nhất — chỉ cho đúng cái gì được lập trình. Cộng thêm vị trí món trong lò, độ dày lớp men tay phun — hai món "giống hệt" ra hai màu khác nhau là chuyện bình thường, và với người sành, đó là dấu vân tay của lò chứ không phải lỗi.

Hiểu được điều đó, đi tham quan làng gốm sẽ thú vị hơn hẳn: nhìn một chiếc bình men lam, bạn hình dung được nó từng nằm chỗ nào trong lò, ngọn lửa từng dừng lại bao lâu. Đó là lớp chuyện mà chỉ người thật sự yêu nghề mới kể cho bạn nghe — và Bát Tràng còn rất nhiều người sẵn lòng kể.

Bàn tay cầm một chiếc bát gốm men lam vừa mở lò dưới ánh sáng ấm
Mỗi chiếc gốm mang dấu vân tay của chiếc lò từng nung nó — điều làm nên câu chuyện của từng món.

Kết: một chuyến thăm xưởng đáng đi

Xưởng gốm và lò nung là phần thú vị nhất của một chuyến Bát Tràng: nơi bạn thấy được bao nhiêu bàn tay, bao nhiêu giờ phơi nắng, bao nhiêu canh lửa nằm sau một chiếc bát cơm bình thường. Nếu muốn chuẩn bị trước, có thể đọc thêm bài lịch sử làng gốm Bát Tràng để mang theo vài câu hỏi cho người thợ, hoặc xem chuyện ấm pha trà gốm Bát Tràng như một ví dụ của đường men qua từng mẻ nung. Danh mục các bài viết về gốm và đời sống gốm của Vietclay cũng có nhiều góc nhìn để bạn đọc dần trước chuyến đi.